Biển báo giao thông đường bộ Việt Nam
Hệ thống biển báo đường bộ theo TCVN 10595:2018 và Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Biển báo chiếm khoảng 31% đề thi lý thuyết với 185 câu trong ngân hàng 600 câu.
Nhóm 1: Biển báo cấm
Tròn, viền đỏ, nền trắng
Nhóm 2: Biển cảnh báo nguy hiểm
Tam giác đều, viền đỏ, nền vàng
Nhóm 3: Biển hiệu lệnh
Tròn, nền xanh lam
Nhóm 4: Biển chỉ dẫn
Chữ nhật / vuông, nền xanh lam hoặc xanh lá
Nhóm 1: Biển báo cấm
Quy định những điều người tham gia giao thông không được làm. Bắt buộc tuân theo tuyệt đối.
Hình dạng: Tròn, viền đỏ, nền trắng| Mã biển | Tên biển | Ý nghĩa & lưu ý |
|---|---|---|
| P.101 | Cấm đi ngược chiều | Đặt ở đầu đường một chiều. Cấm tất cả phương tiện. |
| P.102 | Cấm đi vào | Cấm xe cơ giới, thường đặt trước khu vực hạn chế. |
| P.106a/b | Cấm xe ô tô / xe máy | Chỉ cấm loại xe ghi trên biển, phương tiện khác vẫn được đi. |
| P.123 | Cấm vượt | Không được vượt nhau. Áp dụng trên đường cong, hẹp, tầm nhìn hạn chế. |
| P.127a | Tốc độ tối đa | Con số trên biển là km/h. Áp dụng từ vị trí biển đến biển dỡ bỏ. |
| P.130–132 | Cấm rẽ / quay đầu | Không rẽ trái/phải/quay đầu tại vị trí biển. Ngoại trừ khi CSGT điều khiển. |
| P.135 | Cấm dừng, đỗ xe | Không được dừng hoặc đỗ xe trên đoạn đường có biển này. |
| P.245a | Cấm sử dụng còi | Thường đặt gần bệnh viện, trường học và khu dân cư ban đêm. |
Nhóm 2: Biển cảnh báo nguy hiểm
Cảnh báo người tham gia giao thông về nguy hiểm phía trước. Cần giảm tốc và tăng cảnh giác.
Hình dạng: Tam giác đều, viền đỏ, nền vàng| Mã biển | Tên biển | Ý nghĩa & lưu ý |
|---|---|---|
| W.201 | Chỗ ngoặt nguy hiểm | Cảnh báo khúc cua trái/phải phía trước. Giảm tốc, ôm cua đúng làn. |
| W.205a/b | Đường giao nhau bằng nhau | Nhường xe từ bên phải nếu không có biển/đèn điều khiển. |
| W.207 | Đường nhiều chỗ ngoặt | Đường cong liên tiếp. Không vượt, giảm tốc toàn bộ đoạn. |
| W.210 | Đường hẹp | Một hoặc hai bên đường thu hẹp. Nhường xe từ phía có biển. |
| W.220 | Đường trơn | Mặt đường nguy hiểm. Tăng khoảng cách an toàn tối thiểu 50%. |
| W.224 | Trẻ em | Gần trường học. Giảm tốc còn 30 km/h, sẵn sàng dừng hẳn. |
| W.225 | Người đi bộ cắt ngang | Có nguy cơ người đi bộ băng qua đường bất ngờ. |
| W.245 | Đường sắt có gác chắn | Dừng lại, quan sát tàu, chỉ đi khi gác chắn đã mở hoàn toàn. |
Nhóm 3: Biển hiệu lệnh
Quy định những điều người tham gia giao thông phải thực hiện. Bắt buộc tuyệt đối như biển cấm.
Hình dạng: Tròn, nền xanh lam| Mã biển | Tên biển | Ý nghĩa & lưu ý |
|---|---|---|
| R.301–303 | Hướng phải đi | Bắt buộc đi thẳng, rẽ phải, hoặc rẽ trái theo mũi tên — không có ngoại lệ. |
| R.304 | Đường dành cho xe thô sơ | Chỉ xe đạp và xe thô sơ được đi. Xe cơ giới không được đi làn này. |
| R.305 | Đường dành cho người đi bộ | Chỉ người đi bộ. Xe đạp, xe máy phải xuống dắt bộ. |
| R.411a | Tốc độ tối thiểu | Phải duy trì tốc độ ≥ con số trên biển. Thường gặp trên cao tốc (≥60 km/h). |
| R.412 | Bắt buộc đội mũ bảo hiểm | Áp dụng cho người đi xe máy và xe đạp điện trên tuyến đường đó. |
Nhóm 4: Biển chỉ dẫn
Cung cấp thông tin hướng dẫn, khoảng cách, địa điểm và dịch vụ. Không bắt buộc.
Hình dạng: Chữ nhật / vuông, nền xanh lam hoặc xanh lá| Mã biển | Tên biển | Ý nghĩa & lưu ý |
|---|---|---|
| I.407 | Bãi đỗ xe | Khu vực đỗ xe được phép. Có thể kèm số hiệu tầng hoặc loại xe. |
| I.408 | Bến xe buýt | Điểm dừng xe buýt. Không đỗ xe cá nhân trong phạm vi 5m. |
| I.501–503 | Chỉ hướng đường quốc lộ | Nền xanh lam = đường thường. Nền xanh lá = đường cao tốc. |
| I.601–605 | Biển dịch vụ | Cây xăng, bệnh viện, đồn cảnh sát, nhà hàng, khách sạn gần đó. |
| I.434 | Làn đường cao tốc | Phân loại làn theo tốc độ và loại phương tiện. Xe tải thường giữ làn phải. |
Vạch kẻ đường
| Loại vạch | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vạch tim đường liền | Vàng | Không được vượt qua dưới mọi hình thức. Vi phạm = lỗi nghiêm trọng. |
| Vạch tim đường đứt | Vàng | Được vượt qua khi an toàn (sang làn, vượt xe). |
| Vạch làn đường đứt | Trắng | Phân chia làn trong cùng chiều. Được đổi làn khi an toàn và có xi-nhan. |
| Vạch làn đường liền | Trắng | Không được đổi làn tại vị trí này (giao lộ, nút cổ chai). |
| Vạch dừng xe | Trắng | Phải dừng hoàn toàn trước vạch khi có tín hiệu đỏ hoặc biển STOP. |
| Vạch zebra (đi bộ) | Trắng | Nhường người đi bộ tuyệt đối. Không đỗ xe trên vạch. |
| Ô vuông vàng (hộp vàng) | Vàng | Không dừng hoặc đỗ xe trong ô này kể cả khi đèn xanh, tránh tắc nghẽn. |
Đèn tín hiệu giao thông
Xanh
Được đi theo hướng cho phép.
Vẫn phải nhường người đi bộ tại vạch zebra.
Vàng
Chuẩn bị dừng. Chỉ tiếp tục nếu đã vào giao lộ hoặc dừng không an toàn.
Vượt qua khi đèn vừa chuyển vàng vẫn có thể bị phạt.
Đỏ
Dừng lại trước vạch, không được đi.
Mũi tên xanh: được đi theo hướng mũi tên dù đèn chính đỏ.
Nhấp nháy vàng
Giao lộ không có đèn điều khiển. Áp dụng quy tắc ưu tiên.
Nhường xe từ bên phải nếu không có biển nhường đường.
💡 Mẹo ghi nhớ biển báo hiệu quả
- •Ghi nhớ theo hình dạng trước: tròn đỏ = cấm, tam giác = cảnh báo, tròn xanh = hiệu lệnh, chữ nhật = chỉ dẫn.
- •Biển cấm có ngoại lệ khi CSGT điều khiển — biển hiệu lệnh thì không.
- •Nhóm biển W (cảnh báo) chỉ yêu cầu tăng cảnh giác, không phải bắt buộc dừng xe.
- •Khoảng cách biển đặt trước vị trí nguy hiểm: trong khu dân cư 50–100m, ngoài đô thị 150–300m.
- •Trong bộ 600 câu: ~185 câu về biển báo, nên ôn kỹ từng nhóm một trong Mochi Driver.
Luyện tập biển báo với Mochi Driver
185 câu về biển báo, đầy đủ hình ảnh minh họa và giải thích chi tiết cho từng câu.